Kết quả phỏng vấn


STT CMND Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 TB 3 năm Mã ngành - Tên ngành Ngày phỏng vấn Điểm phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 321742667 Nguyễn Thương Trường 24/03/2000 Bến Tre Nam 8.2 8.6 8.5 8.43 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 22-05-2018 92 Xuất Sắc
2 321742651 Nguyễn Thị Kim Nhường 31/05/2000 Bến Tre Nữ 8.5 8.5 8.4 8.47 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 22-05-2018 89 Đạt
3 321607182 Ngô Quang Trọng 30/06/2000 Bến Tre Nam 8.9 9 8.9 8.93 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 22-05-2018 91 Xuất Sắc
4 321725713 Huỳnh Thị Trúc Linh 19/01/2000 Bến Tre Nữ 8.9 9.1 8.5 8.83 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 22-05-2018 90 Xuất Sắc
5 321607313 Nguyễn Ngọc Mai Phương 20/02/2000 TPHCM Nữ 8.6 8.8 8.7 8.7 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 22-05-2018 89 Đạt
6 261498955 Huỳnh Hồng Hân 10/09/2000 Bình Thuận Nữ 8.7 8.7 8.3 8.57 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 22-05-2018 88 Đạt
7 026066198 Nguyễn Thị Vân Anh 16/03/2000 Vĩnh Long Nữ 8.2 8.5 8 8.23 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 22-05-2018 88 Đạt
8 334967262 Nguyễn Thành Đạt 12/03/2000 Mỹ Nhơn, Ba Tri, Bến Tre Nam 9.3 9.3 9.1 9.23 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 22-05-2018 95 Xuất Sắc
9 092200004839 Trương Hoài Năng 18/05/2000 Cần Thơ Nam 9 9.1 9.2 9.1 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 22-05-2018 92 Xuất Sắc
10 371948773 Nguyễn Thành Thắng 11/07/2000 Kiên Giang Nam 8.7 8.9 8.3 8.63 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 22-05-2018 89 Đạt
11 312440043 Đặng Ngọc Linh Vi 30/08/2000 Tiền Giang Nữ 6.9 7.5 8.3 7.57 7420201 - Công Nghệ Sinh Học 04-06-2018 83 Đạt