Kết quả phỏng vấn


STT CMND Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 TB 3 năm Mã ngành - Tên ngành Ngày phỏng vấn Điểm phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 321726655 Lê Nguyễn Hoàng Thảo 31/07/2000 Nữ 8.7 8.6 7.9 8.4 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 83 Đạt
2 321743291 Thái Ngọc Như Quỳnh 07/01/2000 Bến Tre Nữ 8.4 8.2 8.1 8.23 7340101 - Quản Trị Kinh Doanh 22-05-2018 86 Đạt
3 331871686 Tạ Minh Thu 08/11/2000 Vĩnh Long Nữ 8.5 8.8 7.9 8.4 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 87 Đạt
4 331817661 Nguyễn Thị Thanh Trúc 01/04/2000 Nữ 8 8.2 8.2 8.13 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 87 Đạt
5 321743642 Nguyễn Hải Bằng 20/10/2000 Chợ Lách, Bến Tre Nam 8.7 8.5 8.4 8.53 7340101 - Quản Trị Kinh Doanh 22-05-2018 89 Đạt
6 321706678 Nguyễn Thị Thanh Ngân 07/06/2000 Bến Tre Nữ 8.8 8.8 8.7 8.77 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 81 Đạt
7 261561365 Đinh THị Hồng Ngọc 06/01/2000 Đức Linh, Bình Thuận Nữ 8.9 9 8.6 8.83 7340101 - Quản Trị Kinh Doanh 22-05-2018 90 Xuất Sắc
8 301715520 Phạm Công Tạo 23/02/2000 TP.HCM Nam 8.4 8.4 8 8.27 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 90 Xuất Sắc
9 321726602 Phạm Bùi Trọng Hiếu 18/09/2000 Bình Đại, Bến Tre Nam 8.6 8.8 8.4 8.6 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 91 Xuất Sắc
10 331871704 Nguyễn Thị Cẩm Hường 12/08/2000 Long An Nữ 8.4 8.5 8 8.3 7340101 - Quản Trị Kinh Doanh 22-05-2018 83 Đạt
11 272769389 Trần Thanh Bình 23/02/2000 Đồng Nai Nam 8.9 8.2 8.2 8.43 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 90 Xuất Sắc
12 321725923 Nguyễn Bùi Nhật Duy 08/06/2000 Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu, Bến Tre Nam 9.3 9.4 9.3 9.33 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 93 Xuất Sắc
13 321745759 Phạm Tiểu My 27/11/2000 TP.HCM Nữ 8.5 8.4 8.4 8.43 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 90 Xuất Sắc
14 371863590 Nguyễn Thị Bảo Ngân 29/06/2000 Kiên Giang Nữ 8.3 8.4 8.1 8.27 7340101 - Quản Trị Kinh Doanh 22-05-2018 90 Xuất Sắc
15 321607161 Nguyễn Thị Kim Ngân 29/02/2000 Bến Tre Nữ 8.4 8.9 8.6 8.63 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 84 Đạt
16 312414836 Phạm Đoàn Nhật Quan 28/10/2000 Tiền Giang Nam 8 8.4 8 8.13 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 88 Đạt
17 285724027 Nguyễn Dương Tri 28/05/2000 Tp. HCM Nam 8.6 8.7 8.5 8.6 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 85 Đạt
18 321606948 Nguyễn Phúc Tín 11/12/2000 Tiền Giang Nam 8.7 8.8 8.4 8.63 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 88 Đạt
19 366262052 Nguyễn Văn Cường 12/11/2000 Sóc Trăng Nam 8.5 8.8 8.4 8.57 7340101 - Quản Trị Kinh Doanh 22-05-2018 83 Đạt
20 285727436 Đào Thị Thùy Trang 10/09/2000 Bình Phước Nữ 8 8.5 8.4 8.3 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 90 Xuất Sắc
21 321784216 Hồ Thị Cẩm Tú 18/05/2000 Bến Tre Nữ 8.7 9 8.9 8.87 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 83 Đạt
22 312425745 Nguyễn Huỳnh Minh Duy 14/08/2000 Tiền Giang Nam 9.1 9.2 9.1 9.13 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 86 Đạt
23 352604322 Nguyễn Bảo Xuân 01/01/2000 An Giang Nữ 7.8 7.2 7.7 7.57 7340101 - Quản Trị Kinh Doanh 22-05-2018 88 Đạt
24 321762895 Cao Thị Thúy Quyên 26/12/2000 Nữ 8.5 8.5 8.2 8.4 7340120 - Kinh Doanh Quốc Tế 22-05-2018 88 Đạt