Kết quả phỏng vấn


STT Mã hồ sơ CMND Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 TB 3 năm Mã ngành - Tên ngành Ngày phỏng vấn Điểm phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 371915856 Võ Ngọc Tường Vi 03/02/2001 KV2 Nữ 8.1 7.9 7.9 7.97 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 23-05-2019 70 Đạt
2 64/SHL-DT1-19 301818363 Mai Hoàng Ân 01/08/2001 Long An Nam 8.2 8.2 7.8 8.07 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 17-07-2019 70 Đạt
3 81/SHL-DT1-19 301775650 PHAN PHÙNG DUY QUANG 15/10/2001 Thành Phố Hồ Chí Minh Nam 8.7 8.7 8.4 8.6 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 85 Đạt
4 68/SHL-DT1-19 285824510 Lê Cẩm Tú 29/03/2001 Bình Phước Nữ 7.1 7.3 7.7 7.37 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 60 Đạt
5 261563173 TRẦN ANH THƯ 14/04/2001 Bình Thuận Nữ 7 7 7 7 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 60 Đạt
6 261581821 Lê Đinh Uyên Nhã 20/01/2001 Bình Thuận Nam 7.0 7.0 7.0 7 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 60 Đạt
7 331847728 Lê Đoàn Nhu Mỹ 29/06/2001 Vĩnh Long Nữ 7.0 7.0 7.0 7 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 60 Đạt
8 321621750 ĐINH THỊ YẾN LINH 10/09/2001 Bến Tre Nữ 7 7 7 7 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 60 Đạt
9 89/SHL-DT1-19 301754698 Trần Văn Huỳnh Đức 22/12/2001 Xã Mộc Hóa, Huyện Kiến Tường, Tỉnh Long An Nam 7.6 7.4 7.5 7.5 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 80 Đạt
10 82/SHL-DT1-19 261581371 NGUYỄN THÙY PHƯƠNG 02/01/2001 Phường Tân An, Thị Xã Lagi, Tỉnh Bình Thuận Nữ 9.0 9.0 8.8 8.93 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 93 Xuất sắc
11 301716837 VÕ THỊ THU THỦY 08/05/2001 Long An Nữ 9.0 8.8 8.7 8.83 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 90 Xuất sắc
12 05/SHL-DT1-19 312526000 LÊ PHỤNG AN 30/09/2001 Tiền Giang Nữ 8.2 7.3 7.5 7.67 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 90 Xuất sắc
13 079301027870 PHAN LÊ QUỲNH NHƯ 22/06/2001 HCM Nữ 7 7 7 7 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 70 Đạt
14 321745620 HUỲNH ĐĂNG KHOA 21/09/2001 Bến Tre Nam 7 7 7 7 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 60 Đạt
15 80/SHL-DT1-19 301697925 HUỲNH QUỐC HUY 25/06/2001 LONG AN Nam 8.8 8.9 8.7 8.8 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 90 Xuất sắc
16 16/SHL-DT1-19 301775141 Huỳnh Anh Thư 01/03/2001 Tỉnh Long An Nữ 7.2 7.1 7.9 7.4 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 77 Đạt
17 51/SHL-DT1-19 321613574 HUỲNH KHOA ĐĂNG 10/06/2001 Thị Trấn Giồng Trôm - Giồng Trôm - Bến Tre Nam 7.8 7.9 7.6 7.77 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 90 Xuất sắc
18 301758251 NGUYỄN QUỲNH TRÂM ANH 25/06/2001 Long An Nữ 7 7 7 7 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 58 Đạt
19 261602923 Phùng Thị Thu Trang 07/01/2001 Bình Thuận Nữ 7.0 7.0 7.0 7 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 90 Xuất sắc
20 301783142 LÊ HOÀNG KHÔI NGUYÊN 25/03/2001 Hựu Thạnh - Đức Hòa - Long An Nữ 7 7 7 7 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 80 Đạt
21 101/SHL-DT1-19 342009001 PHẠM PHƯƠNG THẢO 16/11/2001 Huyện Lao Vung , Tỉnh Đồng Tháp Nữ 8.8 8.4 8.1 8.43 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 80 Đạt
22 67/SHL-DT1-19 301757070 Trần Bảo Ngân 14/03/2001 LONG AN Nữ 8.5 8.3 7.8 8.2 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 70 Đạt
23 83/SHL-DT1-19 321725581 QUÁCH MẠNH ĐIỀN 13/07/2001 BẾN TRE Nam 8.7 8.7 8.6 8.67 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 16-05-2019 80 Đạt