Kết quả phỏng vấn


STT Mã hồ sơ CMND Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 TB 3 năm Mã ngành - Tên ngành Ngày phỏng vấn Điểm phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 01/SHL-DT1-18 285623560 Đồng Thị Diễm My 01/01/2000 Long An Nữ 8.1 8.2 8.0 8.1 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 90 Xuất Sắc
2 02/SHL-DT1-18 261507195 Nguyễn Lưu Anh Dũng 06/02/2000 Đồng Nai Nam 8.1 8.1 7.7 7.97 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 84 Đạt
3 04/SHL-DT1-18 301751668 Lê Minh Nhật 16/10/2000 Long An Nam 8.9 8.7 8.9 8.83 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 90 Xuất Sắc
4 05/SHL-DT1-18 341986375 Trần Phú Vinh 09/09/2000 Đồng Tháp Nam 9 9.1 9.1 9.07 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 94 Xuất Sắc
5 06/SHL-DT1-18 261564574 Mai Thị Phương Uyên 08/05/2000 Bình Thuận Nữ 8.3 8.4 8.2 8.3 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 87 Đạt
6 07/SHL-DT1-18 321725924 Nguyễn Hồng Ngọc 05/07/2000 Bến Tre Nữ 9.1 9.3 9 9.13 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 96 Xuất Sắc
7 08/SHL-DT1-18 026007881 Đỗ Bội Nghi 09/11/2000 TP.HCM Nữ 8.7 8.8 8.5 8.67 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 90 Xuất Sắc
8 09/SHL-DT1-18 079300003190 Phạm Nguyễn Quế Hương 21/10/2000 TpHCM Nữ 8 8.1 7.8 7.97 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 89 Đạt
9 10/SHL-DT1-18 125822797 Vũ Thị Phương Uyên 12/05/2000 TP.HCM Nữ 7.3 7.3 7.3 7.3 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 83 Đạt
10 12/SHL-DT1-18 312425020 Đông Thị Cẩm Thư 05/04/2000 Tiền Giang Nữ 8.4 8.5 8.1 8.33 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 90 Xuất Sắc
11 13/SHL-DT1-18 321598812 NGUYỄN THỤY NHƯ HUỆ 12/01/2000 Nữ 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 22-05-2018 90 Xuất Sắc
12 11/SHL-DT1-18 301673730 Trần Tiểu Vy 31/05/1998 Long An Nữ 8.7 8.8 8.6 8.7 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 29-05-2018 80 Đạt
13 14/SHL-DT1-18 026054474 Tạ Công Hồ Hải 28/05/2000 TP.HCM Nam 8.0 8.3 8.2 8.17 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 29-05-2018 90 Xuất Sắc
14 15/SHL-DT1-18 026008498 Nguyễn Minh Tâm 12/09/2000 TP.HCM Nam 7.0 7.2 7.0 7.07 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 29-05-2018 90 Xuất Sắc
15 16/SHL-DT1-18 301678429 Phạm Thị Tiền 12/09/2000 Long An Nữ 8.7 9.0 9.2 8.97 7220201 - Ngôn Ngữ Anh 30-06-2018 55 Đạt