Kết quả phỏng vấn


STT Mã hồ sơ CMND Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 TB 3 năm Mã ngành - Tên ngành Ngày phỏng vấn Điểm phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 01/SM-DT1-18 334966175 Quan Minh Hiếu 12/09/2000 Trà Vinh Nam 9.2 9 9.2 9.13 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 90 Xuất Sắc
2 02/SM-DT1-18 334989979 Lâm Mẫn Nhu 21/06/2000 Trà Vinh Nữ 8.5 8.5 8.9 8.63 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 92 Xuất Sắc
3 03/SM-DT1-18 381865451 Phan Trọng Nguyễn 22/03/2000 Cà Mau Nam 8.4 8.5 7.8 8.23 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 82 Đạt
4 04/SM-DT1-18 261467533 Đỗ Nguyễn Nhật Quang 09/04/2000 Bình Thuận Nam 8.9 9 8.7 8.87 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 90 Xuất Sắc
5 05/SM-DT1-18 331857074 Đoàn Thị Thiên Tiên 15/03/2000 Cần Thơ Nữ 8.9 9 8.6 8.83 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 82 Đạt
6 06/SM-DT1-18 312416085 Huỳnh Ngọc Phương Thanh 30/05/2000 Tiền Giang Nữ 9.3 9.3 9.2 9.27 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 95 Xuất Sắc
7 07/SM-DT1-18 312416086 Nguyễn Tiến Thành 02/05/2000 Tiền Giang Nam 8.6 8.7 8.3 8.53 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 85 Đạt
8 08/SM-DT1-18 352571817 Lê Thị Bích Ngân 07/12/2000 An Giang Nữ 8.6 8.9 8.3 8.6 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 92 Xuất Sắc
9 14/SM-DT1-18 312410434 Võ Hà Huế Hương 01/01/2000 Tiền Giang Nữ 9.3 9.2 9.1 9.2 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 90 Xuất Sắc
10 15/SM-DT1-18 321712745 LÊ MINH HUÂN 19/08/2000 Nam 8.4 8.5 7.6 8.17 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 88 Đạt
11 16/SM-DT1-18 321607225 Võ Ngọc Quỳnh Giao 04/12/2000 Bến Tre Nữ 9 9 8.9 8.97 7720101 - Y Đa Khoa 22-05-2018 92 Xuất Sắc
12 10/SM-DT3-18 025690743 Huỳnh Hoàng An 15/03/1984 TP.HCM Nam 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 90 Xuất Sắc
13 21/SM-DT3-18 024776525 Lê Minh Đức 25/12/1991 TP.HCM Nam 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 87 Đạt
14 24/SM-DT1-18 079300001087 Lê Võ Thảo Phương 07/04/2000 TP.HCM Nữ 8.3 8.3 8.4 8.33 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 93 Xuất Sắc
15 25/SM-DT3-18 211599286 Phạm Minh Tuấn 11/02/1977 Nam 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 95 Xuất Sắc
16 12/SM-DT3-18 260965558 Nguyễn Giang Kha 30/04/1982 Bình Dương Nam 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 95 Xuất Sắc
17 22/SM-DT1-18 025999518 Lê Cao Đạt 02/09/2000 TP.HCM Nam 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 98 Xuất Sắc
18 19/SM-DT1-18 079200000974 Phan Quốc Đạt 04/07/2000 TP.HCM Nam 7.2 7.2 7.2 7.2 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 80 Đạt
19 20/SM-DT1-18 285728309 Hoàng Nhật Long 19/08/2000 Bình Phước Nam 7.1 7.0 7.3 7.13 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 80 Đạt
20 23/SM-DT1-18 025920117 Đặng Huỳnh Toàn 02/06/2000 Gia Lai Nam 6.9 6.7 8.0 7.2 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 90 Xuất Sắc
21 29/SM-DT1-18 025983209 Phạm Trịnh Ân Thiên 02/04/2000 Kiên Giang Nam 8 8 7.4 7.8 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 84 Đạt
22 26/SM-DT1-18 026110259 Diệp Minh Huy 24/07/2000 TP.HCM Nam 8.2 7.8 7.7 7.9 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 90 Xuất Sắc
23 27/SM-DT1-18 026047192 Nguyễn Trần Đăng Quang 13/05/2000 TP.HCM Nam 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 93 Xuất Sắc
24 28/SM-DT1-18 301732619 Phạm Anh Tôn 20/10/2000 Long An Nam 9.1 8.7 8.2 8.67 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 80 Đạt
25 30/SM-DT1-18 123456789 Nguyễn Đức Minh 16/05/2000 TPHCM Nam 8.0 7.8 8.1 7.97 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 95 Xuất Sắc
26 31/SM-DT1-18 352610003 Lương Nguyễn Phục Trinh 18/01/2000 An Giang Nam 8.5 8.3 8.9 8.57 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 95 Xuất Sắc
27 09/SM-DT1-18 264507740 Nguyễn Phước Thiện 20/06/2000 Ninh Thuận Nam 7.6 8.0 8.0 7.87 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 88 Đạt
28 18/SM-DT1-18 025966267 Lâm Nhật Tân 24/02/2000 TP.HCM Nam 9.1 9.0 9.1 9.07 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 95 Xuất Sắc
29 32/SM-DT1-18 079199007324 Đỗ Tuấn Thiện Đan 15/08/1999 TPHCM Nữ 7.7 7.6 8.8 8.03 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 85 Đạt
30 33/SM-DT1-18 225921151 Huyền Tôn Nữ Thuỷ Tiên 24/10/2000 Khánh Hòa Nữ 7.9 7.3 7.7 7.63 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 90 Xuất Sắc
31 34/SM-DT1-18 261573881 Lê Ngọc Quỳnh Nhi 08/04/2000 Bình Thuận Nữ 8.4 8.1 8.4 8.3 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 84 Đạt
32 35/SM-DT1-18 261419477 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 06/09/2000 Bình Thuận Nữ 8.4 8.7 8.5 8.53 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 80 Đạt
33 11/SM-DT1-18 025966083 Võ Ngọc Bảo Khanh 17/03/2000 TP.HCM Nữ 8.4 8.3 8.0 8.23 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 85 Đạt
34 36/SM-DT1-18 079300003063 Huỳnh Thanh Ngân 01/12/2000 TP.HCM Nữ 7.5 7.4 7.6 7.5 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 77 Đạt
35 40/SM-DT1-18 025865303 Đỗ Vũ Quý Châu 29/03/2000 TP.HCM Nữ 8.0 8.3 8.2 8.17 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 95 Xuất Sắc
36 37/SM-DT1-18 331861819 Nguyễn Lê Anh Duy 28/06/2000 Vĩnh Long Nam 7.6 7.9 7.7 7.73 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 83 Đạt
37 38/SM-DT1-18 331859383 Lê Phạm Vĩnh An 30/06/2000 Cần Thơ Nam 7.7 7.1 6.8 7.2 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 80 Đạt
38 39/SM-DT1-18 206362750 Lê Thị Hồng Nhung 30/03/1999 Quảng Nam Nữ 7.2 7.6 7.7 7.5 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 80 Đạt
39 42/SM-DT1-18 026053604 Lý Thể Lan 21/01/2000 TPHCM Nữ 8.1 7.9 8.2 8.07 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 75 Đạt
40 43/SM-DT1-18 079092004448 Hoàng Trần Đức Hồng 14/12/1992 TP.HCM Nam 7.2 7.1 7.2 7.17 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 65 Đạt
41 44/SM-DT1-18 025708208 Dương Quang Chấn Hưng 14/04/1998 TP.HCM Nam 6.7 7.5 7.1 7.1 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 75 Đạt
42 45/SM-DT1-18 026004849 Hồ Triệu Anh Thi 06/12/2000 TP.HCM Nữ 8.0 8.1 8.1 8.07 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 75 Đạt
43 46/SM-DT1-18 0259611311 Lưu Minh Nghĩa 21/04/2000 Bình Phước Nam 7.7 8.1 7.0 7.6 7720101 - Y Đa Khoa 20-06-2018 75 Đạt
44 47/SM-DT1-18 060200000019 Lê Trần Thanh Hoàng 03/07/2000 TP.HCM Nam 7.5 7.7 7.6 7.6 7720101 - Y Đa Khoa 17-07-2018 96 Xuất Sắc
45 51/SM-DT2-18 231253468x Nguyễn Đoàn Bảo Nguyên 23/12/2000 Gia Lai Nữ 2.3 2.3 2.3 2.3 7720101 - Y Đa Khoa 17-07-2018 89 Đạt
46 48/SM-DT1-18 079099009752 Trần Đức Phú 10/10/1999 TP.HCM Nam 7.6 8.5 8.6 8.23 7720101 - Y Đa Khoa 18-07-2018 86 Đạt
47 49/SM-DT1-18 025897725 Trần Thanh Phương 22/08/2000 TP.HCM Nữ 9.0 9.2 9.4 9.2 7720101 - Y Đa Khoa 19-07-2018 95 Xuất Sắc
48 50/SM-DT1-18 026019550 Nguyễn Anh Đức Vượng 29/11/2000 TP.HCM Nam 7.2 7.2 7.7 7.37 7720101 - Y Đa Khoa 19-07-2018 90 Xuất Sắc
49 52/SM-DT1-18 026012847 Cao Nhật Vy 22/11/2000 TP.HCM Nữ 7.7 7.0 7.4 7.37 7720101 - Y Đa Khoa 19-07-2018 80 Đạt
50 53/SM-DT3-18 023598420 Cao Nhật Phương 04/03/1984 TP.HCM Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 19-07-2018 90 Xuất Sắc
51 54/SM-DT1-18 001200016443 Nguyễn Đức Thành 16/12/2000 Hà Nội Nam 8.0 7.9 8.1 8 7720101 - Y Đa Khoa 20-07-2018 87 Đạt
52 41/SM-DT1-18 025958558 Đặng Trần Thanh Thúy 30/11/2000 TP.HCM Nữ 8.3 8.0 8.0 8.1 7720101 - Y Đa Khoa 20-07-2018 85 Đạt
53 55/SM-DT1-18 079300008335 Nguyễn Ngọc Kiều Hân 12/04/2000 TP.HCM Nữ 7.4 7.5 7.1 7.33 7720101 - Y Đa Khoa 23-07-2018 75 Đạt
54 56/SM-DT3-18 024616741 Nguyễn Hoàng Minh 03/09/1992 TP.HCM Nam 7720101 - Y Đa Khoa 23-07-2018 75 Đạt
55 57/SM-DT1-18 285699996 Tạ Minh Đức 11/06/2000 Bình Phước Nam 7.3 7.5 7.8 7.53 7720101 - Y Đa Khoa 23-07-2018 65 Đạt
56 60/SM-DT1-18 272728705 Lương Cẩm Tú 30/03/2000 Đồng Nai Nữ 8.3 8.1 8.2 8.2 7720101 - Y Đa Khoa 24-07-2018 89 Đạt
57 13/SM-DT1-18 025865892 Lê Xuân Minh Phúc 31/08/2000 TP.HCM Nữ 7.6 7.7 8.0 7.77 7720101 - Y Đa Khoa 25-07-2018 87 Đạt
58 58/SM-DT1-18 352525874 Huỳnh Ngô Minh Trí 28/11/2000 An Giang Nam 7.8 8.1 8.0 7.97 7720101 - Y Đa Khoa 25-07-2018 80 Đạt
59 59/SM-DT1-18 264531827 Trương Phước Thanh Nguyên 18/02/2000 Ninh Thuận Nữ 7.1 7.3 8.0 7.47 7720101 - Y Đa Khoa 25-07-2018 87 Đạt
60 61/SM-DT1-18 089200000143 Phạm Phước Điền 07/04/2000 An Giang Nam 8.2 8.3 8.6 8.37 7720101 - Y Đa Khoa 25-07-2018 87 Đạt
61 62/SM-DT1-18 096300000029 Đinh Vũ Nhật Xuân 09/06/2000 Cà Mau Nữ 7.6 8.0 8.1 7.9 7720101 - Y Đa Khoa 25-07-2018 85 Đạt
62 63/SM-DT1-18 352579989 Lê Thị Mỹ Phụng 04/08/2000 An Giang Nữ 8.3 8.4 8.6 8.43 7720101 - Y Đa Khoa 25-07-2018 88 Đạt
63 64/SM-DT3-18 058180000021 Nguyễn Thụy Ngọc Trâm 23/09/1980 TP.HCM Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 26-07-2018 90 Xuất Sắc
64 65/SM-DT1-18 312651423 HSU CHE WEI 02/09/1997 Đài Loan Nữ 7.9 8.2 8.2 8.1 7720101 - Y Đa Khoa 27-07-2018 90 Xuất Sắc
65 66/SM-DT1-18 025740299 Lê Hồng Ngọc 23/11/1997 TP.HCM Nữ 7.1 7.2 7.5 7.27 7720101 - Y Đa Khoa 27-07-2018 80 Đạt
66 67/SM-DT1-18 087200000018 Nguyễn Trần Trung Nam 14/07/2000 TP.HCM Nam 7.5 8.2 7.8 7.83 7720101 - Y Đa Khoa 27-07-2018 80 Đạt
67 68/SM-DT1-18 026088308 Trần Hoàng Thảo Anh 07/12/2000 TP.HCM Nữ 6.5 7.3 8.2 7.33 7720101 - Y Đa Khoa 27-07-2018 76 Đạt
68 69/SM-DT1-18 001200002738 Lê Gia Bách 19/11/2000 Hà Nội Nam 8.1 8.3 8.5 8.3 7720101 - Y Đa Khoa 30-07-2018 75 Đạt
69 70/SM-DT1/18 026047059 Phan Việt Khôi 29/01/2000 TP.HCM Nam 7.2 7.2 7.4 7.27 7720101 - Y Đa Khoa 30-07-2018 75 Đạt
70 71/SM-DT1-18 385841181 Đặng Gia Huy 21/07/2000 Bạc Liêu Nam 8 8.4 8.6 8.33 7720101 - Y Đa Khoa 30-07-2018 80 Đạt
71 72/SM-DT1-18 026018479 Nguyễn Hoàng Lâm 21/07/1997 Đắk Lắk Nam 8.0 7.9 7.1 7.67 7720101 - Y Đa Khoa 31-07-2018 79 Đạt
72 73/SM-DT1-18 025890428 LÊ MINH 06/04/2000 Tp Hồ Chí Minh Nam 8.4 8.4 8.3 8.37 7720101 - Y Đa Khoa 02-08-2018 65 Đạt
73 74/SM-DT1-18 079200008584 Trần Minh Đức 27/11/2000 Thành phố Hồ Chí Minh Nam 7.6 7.7 7.4 7.57 7720101 - Y Đa Khoa 07-08-2018 80 Đạt
74 75/SM-DT1-18 001185022996 Cao Thanh Bình 15/05/1985 TP.HCM Nữ 7.7 8.1 7.6 7.8 7720101 - Y Đa Khoa 08-08-2018 85 Đạt
75 77/SM-DT1-18 026042843 Trần Nhật Tú 16/03/2000 quận 1 TP HCM Nữ 7.8 8.4 8.4 8.2 7720101 - Y Đa Khoa 09-08-2018 92 Xuất sắc
76 78/SM-DT1-18 281213379 Mao Tiểu Mai 30/03/2000 Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Tp.HCM Nữ 8.6 8.9 9.0 8.83 7720101 - Y Đa Khoa 09-08-2018 95 Xuất sắc
77 79/SM-DT2-18 025554853 Nguyễn Trần Hưng 13/01/1998 Kiên Giang Nam 2.8 2.5 2.6 2.63 7720101 - Y Đa Khoa 13-08-2018 85 Đạt
78 80/SM-DT1-18 025964388 Võ Thuỷ Vệ Giang 08/11/2000 Tây Ninh Nữ 8.2 8.5 8.2 8.3 7720101 - Y Đa Khoa 14-08-2018 77 Đạt
79 81/SM-DT1-18 082092000035 Nguyễn Phú Yên 22/08/1992 Tiền Giang Nam 7.1 7.3 7.7 7.37 7720101 - Y Đa Khoa 14-08-2018 70 Đạt
80 82/SM-DT1-18 334594127 Đoàn Thanh Toàn 01/06/1992 Trà Vinh Nam 5.9 8.1 8.1 7.37 7720101 - Y Đa Khoa 15-08-2018 70 Đạt
81 83/SM-DT3-18 087077000130 Dương Hòa Bình 07/06/1977 TP.HCM Nam 7720101 - Y Đa Khoa 15-08-2018 80 Đạt
82 84/SM-DT1-18 225919017 Nguyễn Văn Thiện 27/03/2000 Khánh Hòa Nam 7.5 6.8 7.4 7.23 7720101 - Y Đa Khoa 20-08-2018 75 Đạt
83 85/SM-DT1-18 026009328 Hoàng Trúc Quỳnh Mai 05/04/2000 TP.HCM Nữ 9.0 9.1 9.4 9.17 7720101 - Y Đa Khoa 20-08-2018 90 Xuất Sắc
84 86/SM-DT1-18 301757222 Dương Đình Khải 20/07/2000 TP.HCM Nam 8.0 8.3 8.2 8.17 7720101 - Y Đa Khoa 20-08-2018 80 Đạt
85 87/SM-DT1-18 191913087 Hoàng Chí Kiệt 01/09/2000 Hà Nội Nam 7.2 7.8 6.3 7.1 7720101 - Y Đa Khoa 24-08-2018 95 Xuất Sắc
86 88/SM-DT1-18 025768643 Nguyễn Vương Minh Châu 26/01/1999 TP.HCM Nữ 8.0 8.2 8.2 8.13 7720101 - Y Đa Khoa 06-09-2018 93 Xuất Sắc
87 89/SM-DT1-18 025878841 Phan Hoàng Ngọc Duyên 10/08/1996 TP.HCM Nữ 7.2 7.6 7.6 7.47 7720101 - Y Đa Khoa 06-09-2018 80 Đạt
88 91/SM-DT1-18 079098000502 Nguyễn Thiện Khang 10/10/1998 TP.HCM Nam 7.4 7.3 7.5 7.4 7720101 - Y Đa Khoa 25-09-2018 80 Đạt
89 92/SM-DT3-18 024141933 Nguyễn Bảo Quân 17/06/1989 TP.HCM Nam 7720101 - Y Đa Khoa 10-10-2018 85 Đạt